Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xích đu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïk̟̚˧˦ ʔɗu˧˧] · Huế [sɨt̚˦˧˥ ʔɗʊw˧˧] · Sài Gòn [sɨt̚˦˥ ʔɗʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ghế chao.
    • Xích đu bằng mây.

"xích đu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc
đuâm đầu đ · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xích đu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.