預
dựHán Việt · Nôm
dứNôm
dứaNôm
nhứNôm
rợNôm
nhựaNôm
dựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9810
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dự" · âm tiết dự
- dứ — Nôm. Chữ cùng âm "dứ" · âm tiết dứ
- dứa — Nôm. Chữ cùng âm "dứa" · âm tiết dứa
- nhứ — Nôm. Chữ cùng âm "nhứ" · âm tiết nhứ
- rợ — Nôm. Chữ cùng âm "rợ" · âm tiết rợ
- nhựa — Nôm. Chữ cùng âm "nhựa" · âm tiết nhựa
- dựa — Nôm. Chữ cùng âm "dựa" · âm tiết dựa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 預 theo lối Nôm
dựaĐphg Nhựa.dựThứ gạo tẻ nhỏ hột và nấu cơm thì dẻo.nhựaDịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.rợDây nhỏ và dai.dứaCây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có một cụm lá.dứĐưa ra cho thấy cái ham chuộng, thèm khát để dử.nhứDử đùa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
prepare, arrange; in advance
Giản thể và phồn thể
Chữ 預 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "dự"
Chữ khác cũng đọc là "dứ"
Chữ khác cũng đọc là "dứa"
Chữ khác cũng đọc là "nhứ"
Chữ khác cũng đọc là "rợ"
Chữ khác cũng đọc là "nhựa"
Chữ khác cũng đọc là "dựa"
Chữ cùng bộ 頁
領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu項hạng頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch顫chiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 預
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 預 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 預 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).