dựa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˨ʔ] · Huế [jɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đphg Nhựa.
- Dựa mít .
- Chim mắc dựa.
- Kề, sát cạnh.
- Nhà dựa đường.
- Đặt sát vào vật gì để cho vững.
- Dựa thang vào cây.
- Dựa lưng vào tường.
- Nhờ cậy ai để thêm vững vàng, mạnh mẽ.
- Dựa vào quần chúng.
- Dựa vào gia đình, bạn bè.
- Theo định hướng, khuôn mẫu, khả năng có sẵn.
- Dựa vào sách.
- Dựa vào sơ đồ.
- Dựa vào khả năng từng người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dựa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | lean · to lean; to rely on |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기대다 gidaeda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | lehnen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พิง phing |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dựa"
dựa trênlà từ để chỉ mối liên kết giữa một vấn đề nào đó đến vấn đề khác.dựa dẫmPhụ thuộc vào ai hoặc điều gì đó.gối dựaThứ gối dùng để tỳ cánh tay khi ngồi.ghế dựaGhế có chỗ dựa lưng nhưng không có chỗ tì tay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.