dưa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˧] · Huế, Sài Gòn [jɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn làm bằng rau hay củ muối chua.
- Còn đầy vại dưa mới muối (Nguyên Hồng)
- Không ưa thì dưa có giòi. (tục ngữ)
- Loài cây leo thuộc họ bầu bí, quả có thịt chứa nhiều nước, dùng để ăn.
- Trời nắng tốt dưa, trời mưa tốt lúa. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dưa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dưa"
dưa hấuDưa quả to, vỏ quả màu xanh và bóng, thịt quả màu đỏ hay vàng, vị ngọt mát.dưa chuộtDưa quả nhỏ và dài, vỏ có nhiều nốt sần.dây dưaKéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.rau dưaMón ăn thanh đạm.dưa đỏdưa hấudưa leo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.