dừa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˨˩] · Huế [jɨə˦˩] · Sài Gòn [jɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt.
    • Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau. (tục ngữ)
    • Chồng đánh chẳng chừa, đi chợ thì giữ cùi dừa bánh da. (ca dao)
  2. (Thực vật học) Loài cây mọc thành bè trên mặt nước, lá nhỏ, người ta thường vớt cho lợn ăn.
    • Bè ngổ đi trước, bè dừa đi sau. (tục ngữ)
Động từ
  1. Đùn công việc cho người khác.
    • Nó thấy anh ấy hiền lành, nên việc của nó, nó lại dừa cho anh ấy.
Danh từ
  1. dừa.
    • blái dừa
    • ſọ dừa
    • dừa non

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dừa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coconut
🇹🇭 Tiếng Thái มะพร้าว má-phráao
🇮🇹 Tiếng Ý il cocco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dừa"

Cấu tạo âm tiết

dừaâm đầu d · vần ưa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.