dừa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˨˩] · Huế [jɨə˦˩] · Sài Gòn [jɨə˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Loài cây cùng họ với cau, quả to có vỏ dày, cùi trắng, bên trong chứa nước ngọt.
- Thiếu đất trồng dừa, thừa đất trồng cau. (tục ngữ)
- Chồng đánh chẳng chừa, đi chợ thì giữ cùi dừa bánh da. (ca dao)
- (Thực vật học) Loài cây mọc thành bè trên mặt nước, lá nhỏ, người ta thường vớt cho lợn ăn.
- Bè ngổ đi trước, bè dừa đi sau. (tục ngữ)
- Đùn công việc cho người khác.
- Nó thấy anh ấy hiền lành, nên việc của nó, nó lại dừa cho anh ấy.
- dừa.
- blái dừa
- ſọ dừa
- dừa non
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dừa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dừa"
sọ dừaVỏ cứng của quả dừa.bọ dừaBọ cánh cứng, màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm.dừa nướcDừa mọc dưới nước, lá lớn, hoa dùng cất rượu, quả nấu chè.dừa nonPhần cùi dừa mềm, có màu trắng tươi.dừa sápLoại dừa có cơm dừa dày và đặc, dẻo như sáp ong, hương vị béo mềm và ngọt hơn phần lớn dừa thường; Còn gọi là dừa kem, dừa đặc ruột.nước dừaMột loại chất lỏng chứa bên trong quả dừa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.