Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˨˩ nɨək̚˧˦] · Huế [jɨə˦˩ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [jɨə˨˩ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dừa mọc dưới nước, lá lớn, hoa dùng cất rượu, quả nấu chè.
- Quận 2, quận 7 nhiều dừa nước nhất Sài Gòn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dừa nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.