dứa
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˦] · Huế [jɨə˨˩˦] · Sài Gòn [jɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có một cụm lá.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dứa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pineapple |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ananas |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dứa"
lá dứaMột loài cây, giống cây dứa, mọc hoang dã.bánh dứaBánh ngọt đặc sản Đài Loan được làm từ bột mì và dứa.dứa thơmCách gọi khác của cây lá dứa.nón dứaNón hạng sang làm bằng nõn lá dứa.chiêng làng dùi dứaGóp sức cho cộng đồng hời hợt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.