đua

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu.
    • Đua sức đua tài.
    • Đua xe đạp.
  2. Làm theo nhau để không chịu kém.
    • Đua nhau ăn diện.
    • Đua nhau nói.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh race · to race
🇫🇷 Tiếng Pháp la course
🇷🇺 Tiếng Nga гонка го́нка
🇹🇭 Tiếng Thái แข่ง khàeng
🇮🇹 Tiếng Ý la corsa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đua"

Cấu tạo âm tiết

đuaâm đầu đ · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.