đua
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu.
- Đua sức đua tài.
- Đua xe đạp.
- Làm theo nhau để không chịu kém.
- Đua nhau ăn diện.
- Đua nhau nói.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đua" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | race · to race |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la course |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | гонка го́нка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แข่ง khàeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la corsa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đua"
tay đuaNgười tham gia đua tốc độchạy đua vũ trangNhiều quốc gia cạnh tranh tăng cường lực lượng vũ trang nhằm giành ưu thế.ganh đuaRa sức giành lấy phần thắng, phần hơn.đua đòiBắt chước nhau làm việc chẳng hay ho gì.thi đuaGanh nhau đến hết năng lực của mình ra làm việc, nhằm nâng cao năng suất lao động và phát triển sản xuất.trường đuaNơi luyện tập và đua ngựa, xe đạp, môtô, v.v.chạy đuaCố gắng vượt lên để giành ưu thế, giành phần thắng.người đuaXem tay đuatranh đua(Id.) . Đua tranh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.