Danh từ
- Nhiều quốc gia cạnh tranh tăng cường lực lượng vũ trang nhằm giành ưu thế.
- Các cường quốc quân sự ráo riết chạy đua vũ trang.
"chạy đua vũ trang" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | arms race |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chạy | âm đầu ch · vần ay · thanh nặng |
| đua | âm đầu đ · vần ua · thanh ngang |
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| trang | âm đầu tr · vần ang · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chạy đua vũ trang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.