ganh đua

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˧ ʔɗuə˧˧] · Huế [ɣɛɲ˧˧ ʔɗuə˧˧] · Sài Gòn [ɣan˧˧ ʔɗuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ra sức giành lấy phần thắng, phần hơn.

"ganh đua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh competitive

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ganhâm đầu g · vần anh · thanh ngang
đuaâm đầu đ · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ganh đua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.