thi đua

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ ʔɗuə˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰɪj˧˧ ʔɗuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ganh nhau đến hết năng lực của mình ra làm việc, nhằm nâng cao năng suất lao động và phát triển sản xuất.

"thi đua" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to compete (emulate)
🇨🇳 Tiếng Trung 竞赛 jìng sài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
đuaâm đầu đ · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thi đua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.