đũa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ua

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuə˦ˀ˥] · Huế [ʔɗuə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để và cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhẵn, ghép thành từng đôi.
    • So đũa.
    • Gắp một đũa rau.
  2. Nan hoa.
    • Đũa xe đạp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 箸.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đũa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chopsticks
🇨🇳 Tiếng Trung 筷子 kuài zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 箸 はし
🇰🇷 Tiếng Hàn 젓가락 jeotgarak
🇫🇷 Tiếng Pháp la baguette
🇷🇺 Tiếng Nga палочка па́лочка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đũa"

Cấu tạo âm tiết

đũaâm đầu đ · vần ua · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đũa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.