đũa cả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuə˦ˀ˥ kaː˧˩] · Huế [ʔɗuə˧˨ kaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗuə˨˩˦ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại đũa to, là dụng cụ dùng để xới cơm (đưa cơm từ nồi vào bát), ở Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

đũaâm đầu đ · vần ua · thanh ngã
cảâm đầu c · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đũa cả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.