Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˧˧ ʔɗuə˦ˀ˥] · Huế [ʂɔ˧˧ ʔɗuə˧˨] ~ [sɔ˧˧ ʔɗuə˧˨] · Sài Gòn [ʂɔ˧˧ ʔɗuə˨˩˦] ~ [sɔ˧˧ ʔɗuə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chọn những chiếc đũa bằng nhau cho thành đôi rồi rút từng đôi ra khỏi nắm đũa.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "so đũa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.