đùa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗuə˨˩] · Huế [ʔɗuə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm hoặc nói điều gì để cho vui, không phải là thật.
- Nói nửa đùa nửa thật.
- Không phải chuyện đùa.
- Làm cho xáo trộn lên.
- Dùng cào cỏ đùa sục bùn ở ruộng bèo.
- Bón xong, đùa qua cho phân trộn đều với đất.
- Làm cho những vật rời dồn về một phía.
- Khoả nước đùa bèo.
- Gió đùa lá khô vào một góc sân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đùa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kid · to joke |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 开玩笑 kāi wán xiào |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | blaguer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | scherzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шутить шути́ть · пошутить пошути́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | scherzare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đùa"
trò đùaTrò bày ra để đùa vui.chơi đùaXem chơi.bông đùaĐùa bằng lời nói (nói khái quát).đùa giỡnĐùa chơi cho vui (nói khái quát).đùa cợtĐùa vui một cách tinh nghịch.nô đùaChơi đùa một cách ồn ào, vui vẻ.đùa bỡnĐùa một cách không nghiêm chỉnh.đùa nghịchChơi đùa nghịch ngợm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.