Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trò đùa

Danh từ
Danh từ
  1. Trò bày ra để đùa vui.
    • Chuyện thi cử đâu phải là trò đùa.
    • Bom đạn không phải là trò đùa đâu.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thích những trò đùa tục tĩu.I don't like dirty jokes.
  • Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này.Even Tom understood the joke.
  • Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này.Only Mary understood the joke.

"trò đùa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lark
🇯🇵 Tiếng Nhật 悪戯 いたずら
🇰🇷 Tiếng Hàn 장난 jangnan
🇫🇷 Tiếng Pháp la farce
🇮🇹 Tiếng Ý lo scherzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tròâm đầu tr · vần o · thanh huyền
đùaâm đầu đ · vần ua · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trò đùa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.