đua đòi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗuə˧˧ ʔɗɔj˨˩] · Huế [ʔɗuə˧˧ ʔɗɔj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt chước nhau làm việc chẳng hay ho gì.
    • Đua đòi ăn mặc xa hoa.

Cấu tạo âm tiết

đuaâm đầu đ · vần ua · thanh ngang
đòiâm đầu đ · vần oi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đua đòi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.