"dứa" hay "rứa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dứa

Danh từ
  1. Cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có một cụm lá.

Hay gặp trong: lá dứa, bánh dứa, nón dứa, dứa thơm

Xem đủ "dứa" →

rứa

Phó từ
  1. Như thế.
    • Cũng rứa.

Hay gặp trong: rưa rứa

Xem đủ "rứa" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.