Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dừa non

Danh từ
Danh từ
  1. Phần cùi dừa mềm, có màu trắng tươi.
    • Cơm dừa non.
    • Mứt dừa non.

Cấu tạo âm tiết

dừaâm đầu d · vần ưa · thanh huyền
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dừa non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.