Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ zɨə˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəj˧˧ jɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
- Dây dưa mãi không chịu trả nợ.
- Không để công việc dây dưa về sau.
- Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.
- Không muốn dây dưa vào việc ấy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dây dưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.