dây dưa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˧ zɨə˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəj˧˧ jɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kéo dài lằng nhằng hết ngày này sang ngày khác.
    • Dây dưa mãi không chịu trả nợ.
    • Không để công việc dây dưa về sau.
  2. Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức.
    • Không muốn dây dưa vào việc ấy.

Cấu tạo âm tiết

dâyâm đầu d · vần ây · thanh ngang
dưaâm đầu d · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dây dưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.