"dựa" hay "rựa"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dựa
Danh từ
- Đphg Nhựa.
- Dựa mít .
Tính từ
- Kề, sát cạnh.
- Nhà dựa đường.
Động từ
- Đặt sát vào vật gì để cho vững.
- Dựa thang vào cây.
- Nhờ cậy ai để thêm vững vàng, mạnh mẽ.
- Dựa vào quần chúng.
- Theo định hướng, khuôn mẫu, khả năng có sẵn.
- Dựa vào sách.
Hay gặp trong: dựa trên, dựa dẫm, ghế dựa
Xem đủ "dựa" →rựa
Danh từ
- Dao to bản, sống dày, mũi bằng.
Hay gặp trong: rựa quéo, đực rựa, dao rựa
Xem đủ "rựa" →Mẹo nhớ: âm đầu r/d
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.