"dựa" hay "rựa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dựa

Danh từ
  1. Đphg Nhựa.
    • Dựa mít .
Tính từ
  1. Kề, sát cạnh.
    • Nhà dựa đường.
Động từ
  1. Đặt sát vào vật gì để cho vững.
    • Dựa thang vào cây.
  2. Nhờ cậy ai để thêm vững vàng, mạnh mẽ.
    • Dựa vào quần chúng.
  3. Theo định hướng, khuôn mẫu, khả năng có sẵn.
    • Dựa vào sách.

Hay gặp trong: dựa trên, dựa dẫm, ghế dựa

Xem đủ "dựa" →

rựa

Danh từ
  1. Dao to bản, sống dày, mũi bằng.

Hay gặp trong: rựa quéo, đực rựa, dao rựa

Xem đủ "rựa" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.