gối dựa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣoj˧˦ zɨə˧˨ʔ] · Huế [ɣoj˨˩˦ jɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣoj˦˥ jɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ gối dùng để tỳ cánh tay khi ngồi.

Cấu tạo âm tiết

gốiâm đầu g · vần ôi · thanh sắc
dựaâm đầu d · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gối dựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.