Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˨ʔ t͡ɕen˧˧] · Huế [jɨə˨˩ʔ ʈen˧˧] · Sài Gòn [jɨə˨˩˨ ʈəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là từ để chỉ mối liên kết giữa một vấn đề nào đó đến vấn đề khác.
- dựa trên đâu mà cậu dám nói vậy?
Câu ví dụ thêm
- Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.The film is based on real events.
- Bộ phim được dựng dựa trên một cuốn tiểu thuyết.This film is based on a novel.
- Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác.Lions live on other animals.
"dựa trên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | predicate · based on |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 本着 běn zhe |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 基づく もとづく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기초하다 gichohada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | baser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | basieren |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | basare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dựa trên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.