dựa dẫm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˨ʔ zəm˦ˀ˥] · Huế [jɨə˨˩ʔ jəm˧˨] · Sài Gòn [jɨə˨˩˨ jəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phụ thuộc vào ai hoặc điều gì đó.

"dựa dẫm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 依赖 yī lài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dựaâm đầu d · vần ưa · thanh nặng
dẫmâm đầu d · vần âm · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dựa dẫm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.