Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhựa

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨə˧˨ʔ] · Huế [ɲɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.
  2. Chất dính do một số cây tiết ra.
    • Nhựa thông.
    • Nhựa trám.
  3. Chất dẻo.
    • Vải nhựa.
    • Đồ dùng bằng nhựa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhựa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh plastic · plastic; resin
🇯🇵 Tiếng Nhật プラスチック
🇰🇷 Tiếng Hàn 플라스틱 peulraseutik
🇫🇷 Tiếng Pháp le plastique
🇹🇭 Tiếng Thái พลาสติก phláat-sà-tìk
🇮🇹 Tiếng Ý la plastica

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "nhựa"

Cấu tạo âm tiết

nhựaâm đầu nh · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.