nhựa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨə˧˨ʔ] · Huế [ɲɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.
- Chất dính do một số cây tiết ra.
- Nhựa thông.
- Nhựa trám.
- Chất dẻo.
- Vải nhựa.
- Đồ dùng bằng nhựa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhựa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | plastic · plastic; resin |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | プラスチック |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 플라스틱 peulraseutik |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le plastique |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พลาสติก phláat-sà-tìk |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la plastica |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "nhựa"
phim nhựaPhim điện ảnh được chế tạo với các thành phần như polymer, gelatin phủ bromua bạc, sử dụng để trình chiếu thông qua một hệ thống máy chiếu chuyên biệt.nhựa sốngNguồn sinh lực, sức sống, ví như nhựa nuôi cây.nhựa thôngNhựa khai thác từ cây thông.nhựa đườngSản phẩm phụ lấy từ dầu mỏ hoặc qua việc luyện than cốc, màu đen, dùng để rải đường.nhựa mủChất nhựa trắng như mủ ở một số cây như cây sung, cây cao su.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.