Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhựa đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨə˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [ɲɨə˨˩ʔ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲɨə˨˩˨ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sản phẩm phụ lấy từ dầu mỏ hoặc qua việc luyện than cốc, màu đen, dùng để rải đường.

"nhựa đường" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 아스팔트 aseupalteu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhựaâm đầu nh · vần ưa · thanh nặng
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhựa đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.