rợ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˨ʔ] · Huế [ʐəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dây nhỏ và dai.
- Lấy rợ buộc chặt vào.
- Các dân tộc, bộ tộc lạc hậu, theo cách gọi miệt thị thời phong kiến.
- Rợ Hung Nô.
- Những kẻ chuyên làm việc dã man, tàn bạo.
- Rợ phát-xít.
- (Màu sắc) Quá sặc sỡ, loè loẹt, trông không nhã, không đẹp.
- Màu hơi rợ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rợ"
man rợỞ tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người có nhiều mặt gần với đời sống thú vật.rợ ThátPhong kiến Trung Quốc ngày xưa coi các dân tộc chung quanh Trung Quốc là mọi rợ.mọi rợTừ do phong kiến, tư bản dùng để nói về các dân tộc chậm tiến, chưa khai hóa, còn dã man.bí rợBí đỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.