rợ

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˨ʔ] · Huế [ʐəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây nhỏ và dai.
    • Lấy rợ buộc chặt vào.
  2. Các dân tộc, bộ tộc lạc hậu, theo cách gọi miệt thị thời phong kiến.
    • Rợ Hung Nô.
  3. Những kẻ chuyên làm việc dã man, tàn bạo.
    • Rợ phát-xít.
Tính từ
  1. (Màu sắc) Quá sặc sỡ, loè loẹt, trông không nhã, không đẹp.
    • Màu hơi rợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rợ"

Cấu tạo âm tiết

rợâm đầu r · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.