rỡ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˦ˀ˥] · Huế [ʐəː˧˨] · Sài Gòn [ɹəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rực rỡ.
- Sáng sủa, vẻ vang.
- Thỏa lòng hồ thỉ rỡ mình cân đai (Nhị độ mai)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rỡ"
rực rỡLộng lẫy; xán lạn.rạng rỡHết sức vẻ vang.rờ rỡSáng tỏ.mừng rỡMừng, biểu hiện rõ ra trên nét mặt, cử chỉ.càn rỡNgang ngược, xằng bậy, bất chấp phải trái.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.