"dỡ" hay "rỡ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dỡ
Động từ
Xem đủ "dỡ" →
- Tở ra những thứ dính vào nhau.
- Gánh rơm trông rõ nhỏ mà dỡ ra thì đầy lùm (Nguyên Hồng)
- Lấy cơm, lấy xôi từ nồi ra.
- Dỡ xôi ra lá chuối đem về trại (Nguyên Hồng)
- Lấy đi lần lần từng lớp, từng mảnh.
- Nó bắt dân dỡ nhà, bỏ ruộng (Nguyễn Đình Thi)
- Bỏ dần xuống những hàng xếp trên xe, trên tàu.
- Thuê người dỡ những bao hàng xuống.
rỡ
Tính từ
- Rực rỡ.
- Sáng sủa, vẻ vang.
- Thỏa lòng hồ thỉ rỡ mình cân đai (Nhị độ mai)
Hay gặp trong: rực rỡ, rạng rỡ, rờ rỡ
Xem đủ "rỡ" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.