焒

lửaNôm
rữaNôm
rỡNôm
lữaNôm
Chữ Nôm U+7112
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 焒 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "rữa"

Chữ khác cũng đọc là "rỡ"

Chữ khác cũng đọc là "lữa"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 焒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 焒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 焒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).