rớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˦] · Huế [ʐəː˨˩˦] · Sài Gòn [ɹəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lưới nhỏ để đánh cá.
- Cất mẻ rớ được dăm con rô.
- Bắt được một cách ngẫu nhiên.
- Rớ được kẻ cắp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rớ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.