rõ

Tính từĐộng từPhó từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˦ˀ˥] · Huế [ʐɔ˧˨] · Sài Gòn [ɹɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái tách bạch hẳn ra, khiến có thể phân biệt được hoàn toàn với những cái khác.
    • Biết không rõ lắm.
    • Rõ mồn một.
    • Nó thua đã rõ rồi.
    • Trời đã sáng rõ (đến mức có thể nhìn thấy rõ mọi sự vật).
  2. Sáng rất mạnh
    • Kính này đeo vào nhìn rất rõ.
  3. Hình ảnh hiện lên rõ nét
    • Ảnh rõ.
    • Cho ánh sáng truyền qua, thấy rõ những vật ở đằng sau.
    • Kính rõ.
Động từ
  1. Biết tường tận, cụ thể.
    • Ai nấy đều rõ sự thể.
    • Không rõ thực hư thế nào.
Phó từ
  1. (Kng. ; dùng trước t.) . Từ biểu thị ý khẳng định về một mức độ cho là thấy rất, vì hơn hẳn bình thường.
    • Dậy rõ sớm.
    • Làm rõ nhanh.
    • Rõ thật buồn cười.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rõ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clear
🇩🇪 Tiếng Đức jawohl
🇹🇭 Tiếng Thái ชัด chát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rõ"

Cấu tạo âm tiết

rõâm đầu r · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "rõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.