Động từ
- Xem làm sáng tỏ
Câu ví dụ
- Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.The motive for the murder isn't yet known.
- Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.The first point that requires clarification is that the design was purely experimental.
"làm rõ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | clarify |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 澄清 chéng qīng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밝히다 balhida · 밝혀지다 balhyeojida |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | klären |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | выяснить вы́яснить · прояснить проя́снить · уточнить уточни́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชี้แจง chíi-jaeng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | chiarire |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làm rõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.