làm rõ

Động từ
Động từ
  1. Xem làm sáng tỏ

Câu ví dụ

  • Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.The motive for the murder isn't yet known.
  • Điểm đầu tiên cần làm rõ là bản thiết kế chỉ mang tính cách thí nghiệm.The first point that requires clarification is that the design was purely experimental.

"làm rõ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clarify
🇨🇳 Tiếng Trung 澄清 chéng qīng
🇰🇷 Tiếng Hàn 밝히다 balhida · 밝혀지다 balhyeojida
🇩🇪 Tiếng Đức klären
🇷🇺 Tiếng Nga выяснить вы́яснить · прояснить проя́снить · уточнить уточни́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ชี้แจง chíi-jaeng
🇮🇹 Tiếng Ý chiarire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
rõâm đầu r · vần o · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "làm rõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.