mờ

Tính từDanh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məː˨˩] · Huế [məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sáng rất yếu.
    • Đèn mờ.
  2. Hiện không rõ nét.
    • Núi còn mờ trong sương buổi sáng.
    • Ảnh mờ.
  3. Cho ánh sáng truyền qua nhưng không cho thấy rõ những vật ở đàng sau.
    • Thủy tinh mờ.
Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu m. Trong tiếng Việt, tự mẫu này cũng còn được gọi là e-mờ hoặc em-mờ (hiếm dùng).
Phó từ
  1. (Địa phương) xem mà

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dim · blurry; faint
🇨🇳 Tiếng Trung 暗 àn · 模糊 mó hu
🇫🇷 Tiếng Pháp flou

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mờ"

Cấu tạo âm tiết

mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.