mờ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [məː˨˩] · Huế [məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng rất yếu.
- Đèn mờ.
- Hiện không rõ nét.
- Núi còn mờ trong sương buổi sáng.
- Ảnh mờ.
- Cho ánh sáng truyền qua nhưng không cho thấy rõ những vật ở đàng sau.
- Thủy tinh mờ.
- Tên gọi của tự mẫu m. Trong tiếng Việt, tự mẫu này cũng còn được gọi là e-mờ hoặc em-mờ (hiếm dùng).
- (Địa phương) xem mà
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mờ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | dim · blurry; faint |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 暗 àn · 模糊 mó hu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | flou |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mờ"
mù mờMờ, không nhìn rõ được gì.lờ mờKhông sáng rõ.mập mờLờ mờ hoặc lúc tỏ lúc mờ, nên không thể thấy rõ.mờ mịtMờ đi, đến mức không còn nhìn thấy rõ gì được nữa.lu mờMờ đi, kém vẻ sáng đi.tờ mờChưa sáng hẳn.gà mờ(Nhãn khoa) Trông không rõ, do bị tật. Mắt gà mờ.mờ ámKhông rõ rệt, phân minh, đáng ngờ là có điều xấu bên trong.mờ mờHơi mờ.mờ mờHơi mờ.phai mờ(hình ảnh, ấn tượng) Mờ nhạt đi, không còn rõ ràng, nguyên vẹn trong tâm trí.mịt mờTối tăm không trông thấy rõ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.