mớ

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˦] · Huế [məː˨˩˦] · Sài Gòn [məː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mười vạn.
    • Trăm nghìn vạn mớ để vào đâu (Trần Tế Xương)
  2. Tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị.
    • Mớ rau muống.
  3. Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại (thường bị coi là ít có giá trị) nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, không có trật tự (hàm ý chê).
Động từ
  1. Nói mê trong khi ngủ.

Câu ví dụ thêm

  • Mớ kim loại đó không phải vàng.All that glitters is not gold.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mớ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bunch; heap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mớ"

Cấu tạo âm tiết

mớâm đầu m · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.