mớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˧˦] · Huế [məː˨˩˦] · Sài Gòn [məː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mười vạn.
- Trăm nghìn vạn mớ để vào đâu (Trần Tế Xương)
- Tập hợp gồm một số vật cùng loại được gộp lại thành đơn vị.
- Mớ rau muống.
- Số lượng tương đối nhiều những vật, những thứ cùng loại (thường bị coi là ít có giá trị) nhưng khác nhau nhiều và ở tình trạng lộn xộn, không có trật tự (hàm ý chê).
- Nói mê trong khi ngủ.
Câu ví dụ thêm
- Mớ kim loại đó không phải vàng.All that glitters is not gold.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mớ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bunch; heap |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mớ"
mắc mớ(Đph) Liên quan đến.mớ bảy mớ baáo trong áo ngoài, cái đơn cái kép đủ thứ; thường dùng để tả vẻ giàu sang trong sự ăn mặc.mớ bảy mớ baáo trong áo ngoài, cái đơn cái kép đủ thứ; thường dùng để tả vẻ giàu sang trong sự ăn mặc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.