mổ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [mo˧˩] · Huế [mow˧˨] · Sài Gòn [mow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Chim chóc) Nhặt thức ăn hoặc cắp mỏ vào đâu.
    • Gà mổ thóc.
    • Nuôi cò, cò mổ mắt. (tục ngữ)
  2. Ăn cắp.
    • Bọn chúng nó mổ mất chiếc va li một hành khách.
  3. Dùng dao rạch bụng các con vật.
    • Mổ cá.
    • Mổ gà.
  4. Phẫu thuật trên cơ thể, chữa bệnh, cứu người.
    • Mổ dạ dày.
    • Mổ lấy viên đạn ở đùi.
  5. Giết gia súc để lấy thịt.
    • Mổ trâu ăn mừng.
    • Ầm ầm như mổ bò.
  6. Bán với giá cắt cổ để kiếm nhiều lời lãi.
    • Bán cho khách hàng quen mà vẫn mổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mổ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 宰 zǎi
🇹🇭 Tiếng Thái ผ่า phàa · จิก jìk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mổ"

Cấu tạo âm tiết

mổâm đầu m · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.