bàn mổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ mo˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ mow˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ mow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bàn dài dùng để mổ xẻ người bệnh nằm ở trên.
    • Nằm trên bàn mổ, ông đã được bác sĩ gây mê.

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
mổâm đầu m · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bàn mổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.