Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dao mổ

Danh từ
Danh từ
  1. Dao dùng làm dụng cụ mổ xẻ.

Cấu tạo âm tiết

daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang
mổâm đầu m · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dao mổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.