Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lò mổ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˨˩ mo˧˩] · Huế [lɔ˦˩ mow˧˨] · Sài Gòn [lɔ˨˩ mow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nơi chuyên giết lợn, bò, trâu để cung cấp cho một thành phố.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lòâm đầu l · vần o · thanh huyền
mổâm đầu m · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lò mổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.