Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ləː˧˧ məː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ.
- Mới tỉnh giấc, còn lơ mơ.
- Hành khách trên tàu ngủ lơ mơ.
- Không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không.
- Hiểu lơ mơ.
- Còn lơ mơ, chưa nắm được vấn đề.
- Không thật sự đi vào việc, nửa như làm nửa như không.
- Làm ăn lơ mơ.
- Giải quyết công việc lơ mơ.
- Không thể lơ mơ với anh ta được.
Từ, cụm từ chứa "lơ mơ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lơ mơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.