lờ mờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ləː˨˩ məː˨˩] · Huế [ləː˦˩ məː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không sáng rõ.
    • Ngọn đèn lờ mờ.
  2. Không biết rõ.
    • Lờ mờ trong công tác.

"lờ mờ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dim
🇨🇳 Tiếng Trung 隐约 yǐn yuē
🇯🇵 Tiếng Nhật 薄暗い うすぐらい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lờâm đầu l · vần ơ · thanh huyền
mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lờ mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.