mó
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˦] · Huế [mɔ˨˩˦] · Sài Gòn [mɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để tay vào vật gì.
- Đừng mó vào súng.
- Động đến.
- Tính nó hay tự ái, không ai muốn mó đến nó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mó"
méo mó.sờ móSờ nói chung.mó máyMó để chơi, để nghịch.rờ móĐụng chạm đến; chú ý đến.mó tayTham gia trực tiếp vào việc gì.mân móSờ vào, thường để nghịch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.