mò

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mɔ˨˩] · Huế [mɔ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọ nhỏ, thường có ở ổ gà hoặc sống kí sinh trên mình gà, đốt rất ngứa.
  2. Cây bụi nhỏ mọc hoang, lá to, mùi hôi, hoa đỏ hay trắng tập trung thành cụm ở ngọn, nhị thò ra ngoài.
Động từ
  1. Sờ tìm khi không thể nhìn thấy được (thường là trong nước, trong bóng tối).
    • Mò cá.
    • Mò cua bắt ốc.
    • Tối quá, không biết đằng nào mà mò.
    • Ruộng ngập sâu, phải gặt mò.
  2. Tìm một cách hú hoạ, may rủi vì không có căn cứ.
    • Không mò ra đầu mối.
    • Mò mãi cũng tìm ra đáp số.
    • Đoán mò.
    • Nói mò.
  3. (Kng.) . Tìm đến một cách không đàng hoàng.
    • Kẻ gian mò vào nhà.
    • Xó xỉnh nào nó cũng mò đến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to grope; to fumble
🇨🇳 Tiếng Trung 摸 mō

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mò"

Cấu tạo âm tiết

mòâm đầu m · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.