mõ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˦ˀ˥] · Huế [mɔ˧˨] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phát hiệu lệnh.
- Gõ mõ.
- Đánh mõ báo động.
- Rao mõ.
- Mõ trâu (mõ nhỏ đeo ở cổ con trâu).
- Người cùng đinh chuyên đánh mõ rao việc làng thời trước (hàm ý coi khinh).
- Mấy đời làm mõ.
- Thằng mõ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mõ"
mõ tòaNgười giữ việc báo tin và thi hành các quyết định của tòa án trong xã hội cũ, có khi trông nom cả việc bán các động sản của Nhà nước.tham như mõCái gì cũng thèm khát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.