"mõ" hay "mỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mõ

Danh từ
  1. Nhạc khí gõ làm bằng tre, gỗ, lòng rỗng, dùng để điểm nhịp, đệm nhịp hay để báo hiệu, phát hiệu lệnh.
    • Gõ mõ.
  2. Người cùng đinh chuyên đánh mõ rao việc làng thời trước (hàm ý coi khinh).
    • Mấy đời làm mõ.

Hay gặp trong: mõ tòa

Xem đủ "mõ" →

mỏ

Danh từ
  1. Phần sừng cứng chìa ra ngoài miệng loài chim.
    • Mỏ chim.
  2. Bộ phận một số vật có hình dạng như mỏ chim.
    • Mỏ hàn.
  3. Nơi tập trung khoáng sản dưới đất với trữ lượng lớn.
    • Venezuela có nhiều mỏ dầu.

Hay gặp trong: mỏ lết, mỏ ác, treo mỏ, mỏ than, mỏ nhọn, đào mỏ, mỏ cặp, mỏ quặng, mỏ khoét, trẻ mỏ

Xem đủ "mỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.