sờ mó

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˨˩ mɔ˧˦] · Huế [ʂəː˦˩ mɔ˨˩˦] ~ [səː˦˩ mɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəː˨˩ mɔ˦˥] ~ [səː˨˩ mɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sờ nói chung.
    • Chớ sờ mó lung tung mà điện giật đấy!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

sờâm đầu s · vần ơ · thanh huyền
móâm đầu m · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sờ mó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.