"mổ" hay "mỗ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mổ

Động từ
  1. (Chim chóc) Nhặt thức ăn hoặc cắp mỏ vào đâu.
    • Gà mổ thóc.
  2. Ăn cắp.
    • Bọn chúng nó mổ mất chiếc va li một hành khách.
  3. Dùng dao rạch bụng các con vật.
    • Mổ cá.
  4. Phẫu thuật trên cơ thể, chữa bệnh, cứu người.
    • Mổ dạ dày.

Hay gặp trong: mổ xẻ, giết mổ, lò mổ, bàn mổ, nhà mổ, săng mổ, dao mổ, mổ cò, quạ mổ

Xem đủ "mổ" →

mỗ

Đại từ
  1. Từ dùng để tự xưng nói trống.
    • Như mỗ đây.
  2. Từ chỉ một người, một vật, một nơi không cần nói rõ tên.
    • Ông mỗ sinh ngày mỗ ở xã mỗ.

Hay gặp trong: lỗ mỗ, tây mỗ, văn mỗ, thượng mỗ

Xem đủ "mỗ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.