Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lu mờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˧˧ məː˨˩] · Huế [lʊw˧˧ məː˦˩] · Sài Gòn [lʊw˧˧ məː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mờ đi, kém vẻ sáng đi.
    • Ngọn đèn lu mờ.
  2. Suy kém đi.
    • Tài năng và uy tín lu mờ.

Cấu tạo âm tiết

luâm đầu l · vần u · thanh ngang
mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lu mờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.