mờ mịt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məː˨˩ mit̚˧˨ʔ] · Huế [məː˦˩ mit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məː˨˩ mɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mờ đi, đến mức không còn nhìn thấy rõ gì được nữa.
    • sương mù mờ mịt
    • trời tối tăm mờ mịt
  2. Không có gì sáng sủa, không có gì để hi vọng.
    • tương lai mờ mịt

"mờ mịt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 茫然 máng rán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mờâm đầu m · vần ơ · thanh huyền
mịtâm đầu m · vần it · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mờ mịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.