mịt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "mit"
Từ bắt đầu bằng "mịt"
Từ có "mịt" ở sau
tối tâm mù mịtNgười ngu, chậm học, không sáng suốt. Giải thích cho nghe bao nhiêu lần cũng chẳng hiểu gì cả.mờ mịtMờ đi, đến mức không còn nhìn thấy rõ gì được nữa.mù mịtTối tăm, mờ tối, không nhìn thấy rõ.tối mịtTối đen, không còn nhìn thấy gì.
Cùng vần "it", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.